Dưới đây là bảng giá tham khảo dịch vụ chuyển nhà trọn gói, được chia theo từng hạng mục rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu cụ thể:
🧾 BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN NHÀ TRỌN GÓI – SỸ GIÁP
| STT |
HẠNG MỤC DỊCH VỤ |
MÔ TẢ CHI TIẾT |
GIÁ THAM KHẢO |
| 1 |
Khảo sát & tư vấn |
Khảo sát tận nơi – báo giá chính xác |
Miễn phí |
| 2 |
Tháo dỡ nội thất |
Tủ, giường, bàn ghế, điều hòa… |
350.000 – 500.000đ / món |
| 3 |
Đóng gói đồ đạc |
Thùng carton, băng keo, màng PE… |
200.000 – 500.000đ / lần |
| 4 |
Thùng carton |
Kích thước 50x40x40cm |
50.000 – 100.000đ / thùng |
| 5 |
Xe tải vận chuyển |
Theo tải trọng và quãng đường |
Xem bảng chi tiết bên dưới |
| 6 |
Bốc xếp – nâng hạ |
Nhân công hỗ trợ 2 chiều |
120.000 – 150.000đ / giờ / người |
| 7 |
Lắp đặt lại nội thất |
Lắp điều hòa, giường, tủ… |
350.000 – 500.000đ / món |
| 8 |
Vệ sinh nhà |
Tổng vệ sinh nhà cũ và nhà mới |
35 – 50đ /m2 |
🚚 GIÁ XE TẢI VẬN CHUYỂN NỘI THÀNH (< 10km)
| LOẠI XE |
TẢI TRỌNG |
GIÁ NỘI THÀNH |
PHỤ THU<10km |
| Xe 500kg – 700kg |
0.5 – 0.7 tấn |
300.000 – 400.000đ |
+10.000đ / km |
| Xe 1 tấn |
1 tấn |
400.000 – 600.000đ |
+12.000đ / km |
| Xe 1.5 – 2 tấn |
1.5 – 2 tấn |
600.000 – 800.000đ |
+15.000đ / km |
| Xe 3.5 tấn |
3.5 tấn |
1.000.000 – 1.300.000đ |
+20.000đ / km |
📦 CÁC GÓI DỊCH VỤ PHỔ BIẾN
| GÓI DỊCH VỤ |
BAO GỒM |
GIÁ DỰ KIẾN |
| Gói Cơ Bản |
Chỉ thuê xe và tài xế |
Từ 600.000đ |
| Gói Tiêu Chuẩn |
Xe + tài xế + 2 nhân công bốc xếp |
Từ 3.200.000đ |
| Gói Trọn Gói |
Đóng gói + tháo lắp + xe + bốc xếp + lắp đặt lại |
Từ 6.200.000đ |
| Gói Cao Cấp |
Trọn gói + tổng vệ sinh + hỗ trợ chọn ngày đẹp |
Từ 10.800.000đ |
📌 LƯU Ý
- Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy vào khối lượng, số tầng, có thang máy hay không, quãng đường…
- Báo giá cụ thể sẽ được cung cấp sau khi khảo sát miễn phí.
Dưới đây là bảng giá nhân công bốc xếp theo ngày, cùng các khoản phụ thu khi có yếu tố phát sinh như nhà nhiều tầng, hẻm nhỏ xe không vào được và những lưu ý về giấy phép khi chuyển nhà ở các tuyến đường cấm:
💪 BẢNG GIÁ NHÂN CÔNG BỐC XẾP VÀ PHỤ PHÍ PHÁT SINH
1. Giá nhân công bốc xếp theo thời gian
| STT |
Hạng mục |
Mô tả |
Đơn giá (VNĐ) |
| 1 |
Nhân công bốc xếp theo giờ |
Áp dụng với công việc ngắn |
300.000đ / giờ / người |
| 2 |
Nhân công theo ca (4 tiếng) |
Dành cho chuyển nhà vừa |
1.200.000đ / người |
| 3 |
Nhân công theo ngày (8 tiếng) |
Dành cho chuyển nhà lớn |
900.000 – 1.200.000đ / người |
2. Phụ phí theo tầng lầu (nếu không có thang máy)
| Tầng nhà |
Phụ thu thêm trên mỗi món cồng kềnh (tủ, giường, máy giặt…) |
| Tầng 1-2 |
Miễn phí nếu có thang bộ rộng rãi |
| Tầng 3 |
+20.000đ / món |
| Tầng 4 |
+30.000đ / món |
| Tầng 5 trở lên |
+50.000đ / món trở lên tùy vào độ khó |
3. Phụ phí nếu hẻm nhỏ – xe không vào được
| Khoảng cách xe dừng → nhà |
Phụ thu bốc vác tay (tính thêm vào công bốc xếp) |
| 0 – 20m |
Không phụ thu nếu dễ đi |
| 20 – 50m |
+100.000đ – 200.000đ / chuyến |
| > 50m |
Báo giá riêng sau khảo sát |
4. Trường hợp nhà trong hẻm sâu, xe lớn không vào được
| Giải pháp thay thế |
Chi phí tham khảo |
| Xe ba gác trung chuyển |
200.000 – 300.000đ / chuyến tùy khoảng cách |
| Xe nhỏ (500kg – 700kg) |
300.000 – 400.000đ / chuyến |
⚠️ LƯU Ý ĐẶC BIỆT VỀ ĐƯỜNG CẤM VÀ GIẤY PHÉP
Trong các thành phố lớn (như Hà Nội, TP.HCM, Vinh…), có nhiều tuyến đường cấm xe tải vào ban ngày hoặc giờ cao điểm. Khi chuyển nhà vào các khu vực này, chủ nhà cần xin Giấy phép lưu thông xe tải.
📄 Loại giấy cần xin:
- Giấy phép lưu thông xe tải theo giờ (hoặc theo tuyến đường đặc biệt)
🏢 Xin ở đâu?
- Tại Sở Giao thông Vận tải địa phương
- Hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến (nếu thành phố đó hỗ trợ online)
Ví dụ:
⏰ Thời gian xử lý: 1 – 3 ngày làm việc
🧾 Thông tin cần chuẩn bị:
- CMND/CCCD của chủ hộ
- Địa chỉ cụ thể cần chuyển đến / chuyển đi
- Biển số và kích thước xe
- Thời gian dự kiến chuyển dọn
https://sygiap.com/wp-admin/post.php
inet.vn